
Dây điện bọc PVC 600/1000V
RUỘT DẪN XOẮN – STRANDED COPPER WIRE BS 6004
|
Ruột dẫn Conductor |
Bề dày cách điện Thick.of insulation |
Đường kính tổng (Khoảng) Overall diameter (Approx) |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max.Conducto resistance (200C) |
Điện trở cách điện nhỏ nhất (700) Min. Insulation resistance (700C) |
Điện áp thử Test voltage (A.C) |
Trọng lượng ước tính Approx.Weight | ||
|
Tiết diện danh định Nominal area |
Cấu tạo Composition |
Đường kính Diameter | ||||||
|
mm |
No/mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/Km |
MΩ.Km |
V/15min |
Kg/Km |
|
1.5 1.5 2.5 2.5 |
1/1.38 7/0.53 1/1.78 7/0.67 |
1.38 1.59 1.78 2.01 |
0.7 0.7 0.8 0.8 |
3.0 3.2 3.6 3.8 |
12.1 12.1 7.41 7.41 |
0.011 0.010 0.010 0.009 |
2500 2500 2500 2500 |
22 24 33 35 |
|
4 6 10 16 |
7/0.85 7/1.04 7/1.35 7/1.70 |
2.55 3.12 4.05 5.10 |
0.8 0.8 1.0 1.0 |
4.4 4.9 6.3 7.3 |
4.61 3.08 1.83 1.15 |
0.0077 0.0065 0.0065 0.0050 |
2500 2500 2500 2500 |
52 72 120 179 |
|
25 35 50 70 |
7/2.14 7/Compt. 7/Compt. 19/Compt. |
6.42 7.1 8.2 9.8 |
1.2 1.2 1.4 1.4 |
9.0 9.7 11.2 12.8 |
0.727 0.524 0.387 0.268 |
0.0050 0.0043 0.0043 0.0035 |
2500 2500 2500 2500 |
280 357 490 680 |
|
95 120 150 185 |
19/Compt. 37/Compt. 37/Compt. 37/Compt. |
11.5 13.0 14.5 16.3 |
1.6 1.6 1.8 2.0 |
14.9 16.4 18.3 20.6 |
0.193 0.153 0.124 0.0991 |
0.0035 0.0032 0.0032 0.0032 |
2500 2500 2500 2500 |
930 1174 1438 1815 |
|
240 300 400 500 |
37/Comt. 61/Comt. 61/Comt. 61/Comt. |
18.5 20.8 23.8 26.7 |
2.2 2.4 2.6 2.8 |
23.2 25.9 29.3 32.6 |
0.0754 0.0601 0.0470 0.0366 |
0.0032 0.0030 0.0028 0.0028 |
2500 2500 2500 2500 |
2312 2973 3804 4752 |
|
630 |
127/2.52 |
32.76 |
2.8 |
38.7 |
0.0283 |
0.0025 |
2500 |
6235 |
Note: Compt. = Circular compacted stranded copper wires/ Sợi đồng được xoắn nén tròn
RUỘT DẪN ĐƠN – SOLID COPPER WIRE TCVN 2103
|
Đường kính Diameter of wire |
Bề dày cách điện Thick.of insulation |
Đường kính tổng (khoảng) Overall diameter (Approx.) |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max. Conductor resistance (200C) |
Điện trở cách điện nhỏ nhất Min. Insulation resistance 700C |
Tham khảo Reference | |
|
Trọng lượng ước tính Approx. Weight |
Chiều dài đóng gói Packing length | |||||
|
mm |
mm |
mm |
Ω/Km |
MΩ.Km |
Kg/Km |
M |
|
0.8 1.0 1.2 1.6 |
0.8 0.8 0.8 0.8 |
2.5 2.7 2.9 3.3 |
35.70 22.80 15.80 8.753 |
0.01 0.01 0.01 0.01 |
11 14 18 28 |
300 300 300 300 |
|
2.0 2.6 3.0 |
0.9 1.0 1.2 |
3.9 4.7 5.5 |
5.65 3.35 2.489 |
0.01 0.01 0.01 |
41 65 88 |
300 300 300 |
|
Ruột dẫn Conductor |
Bề dày cách điện Thick.of insulation |
Đường kính tổng (Khoảng) Overall diameter (Approx) |
Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max.Conductor resistance (200C) |
Điện áp thử Test voltage (A.V) |
Điện trở cách điện nhỏ nhất Min. Insulation resistance 200C |
Tham khảo Reference | ||||
|
Tiết diện danh định Nominal area |
Cấu tạo Composition |
Đường kính Diameter |
Trọng lượng ước tính Approx. Weight |
Chiều dài đóng gói Packing length | ||||||
|
mm |
No/mm |
mm |
mm |
mm |
Ω/Km |
V/1min |
MΩ.Km |
Kg/Km |
M | |
|
0.9 1.25 2.0 3.5 5.5 |
7/0.4 7/0.45 7/0.6 7/0.8 7/1.0 |
1.2 1.35 1.8 2.4 3.0 |
0.8 0.8 0.8 0.8 1.0 |
2.7 2.9 3.3 4.0 4.9 |
20.9 16.5 9.24 5.20 3.33 |
1500 1500 1500 1500 1500 |
60 60 60 50 50 |
15 18 27 44 69 |
300 300 300 300 300 | |
|
8 14 22 30 38 |
7/1.2 7/1.6 7/2.0 7/2.3 7/ Compt. |
3.6 4.8 6.0 6.9 7.3 |
1.2 1.4 1.6 1.6 1.8 |
5.9 7.5 9.1 10.0 10.8 |
2.31 1.30 0.824 0.623 0.481 |
1500 2000 2000 2000 2500 |
50 50 40 40 40 |
100 170 260 332 407 |
300 300 200 100 100 | |
|
50 60 80 100 125 |
19/Compt. 19/Compt. 19/Compt. 19/Compt. 19/Compt. |
8.4 9.3 10.7 12.0 13.5 |
1.8 1.8 2.0 2.0 2.2 |
11.9 12.8 14.6 15.9 17.8 |
0.366 0.305 0.229 0.183 0.146 |
2500 2500 2500 2500 3000 |
30 30 30 30 20 |
509 616 810 1015 1261 |
300 300 300 300 300 | |
|
150 200 250 325 400 500 |
37/Compt. 37/Compt. 61/Compt. 61/Compt. 61/Compt. 61/Compt. |
14.7 17.0 19.0 21.7 24.1 26.7 |
2.2 2.4 2.4 2.6 2.6 2.8 |
19.0 21.7 23.7 26.8 29.2 32.2 |
0.122 0.0915 0.0739 0.0568 0.0462 0.0369 |
3000 3000 3000 3500 3500 3500 |
20 20 20 20 20 20 |
1527 1948 2456 3157 3883 4720 |
300 300 200 200 200 200 | |

