Viet Future - Công ty Tương Lai Việt: Cung cấp ống thép, ống inox, ống nhựa, van công nghiệp, thiết bị điện

Vietfuture: Trang chủ Dây cáp điện Dây cáp điện TAYA Cáp bọc cách điện và vỏ bọc PVC

Cáp bọc cách điện và vỏ bọc PVC

 
IEC 60502-1       

Số ruột

No.

Of cores

Tiết diện danh định

Nominal area

Ruột dẫn

Conductor

Bề dày cách điện Thick.of insulation

Bề dày cách điện Thick.of sheath

Đường kính tổng (khoảng) Overall diameter (Approx.)

Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max.Conductor resistance (200C)

Điện áp thử Test voltage (A.C)

Trọng lượng ước tính Approx. Weight

Cấu tạo

Composition

Đường kính

Diameter


mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

V/1min

Kg/Km


1.5

2.5

4

6

10

7/0.53

7/0.67

7/0.85

7/1.04

7/1.35

1.59

2.01

2.55

3.12

4.05

0.7

0.7

0.7

0.7

0.7

1.4

1.4

1.4

1.4

1.4

6.2

6.6

7.2

7.7

8.7

12.1

7.41

4.61

3.08

1.83

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

53

65

85

107

153

1

Ruột

16

25

35

50

70

7/1.70

7/2.14

7/Compt.

7/Compt.

19/Compt.

5.1

6.42

7.1

8.2

9.8

0.7

0.9

0.9

1.0

1.1

1.4

1.4

1.4

1.4

1.4

9.7

11.4

12.1

13.4

15.2

1.15

0.727

0.524

0.387

0.268

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

216

320

400

531

732

1

Core

95

120

150

185

240

19/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

11.5

13.0

14.5

16.3

18.5

1.1

1.2

1.4

1.6

1.7

1.5

1.5

1.6

1.6

1.7

17.1

18.8

20.9

23.1

25.7

0.193

0.153

0.124

0.0991

0.0754

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

980

1235

1509

1880

2380


300

400

500

630

61/Compt.

61/Compt.

61/Compt.

127/2.52

20.8

23.8

26.7

32.76

1.8

2.0

2.2

2.4

1.8

1.9

2.0

2.2

28.5

32.2

35.7

42.6

0.0601

0.0470

0.0366

0.0283

3.5

3.5

3.5

3.5

3048

3900

4860

6415

2

1.5

2.5

4

6

7/0.53

7/0.67

7/0.85

7/1.04

1.59

2.01

2.55

3.12

0.7

0.7

0.7

0.7

1.8

1.8

1.8

1.8

10.2

11.0

12.2

13.2

12.1

7.41

4.61

3.08

3.5

3.5

3.5

3.5

145

178

232

292

Ruột

10

16

25

35

7/1.35

7/1.70

7/2.14

7/Compt.

4.05

5.1

6.42

7.1

0.7

0.7

0.9

0.9

1.8

1.8

1.8

1.8

15.2

17.2

21.2

22.6

1.83

1.15

0.727

0.524

3.5

3.5

3.5

3.5

417

581

764

944

2

Core

50

70

95

120

7/Compt.

19/Compt.

19/Compt.

37/Compt.

8.2

9.8

11.5

13.0

1.0

1.1

1.1

1.2

1.8

1.8

2.0

2.1

25.2

17.2

21.2

22.6

0.387

0.268

0.193

0.153

3.5

3.5

3.5

3.5

1240

1695

2276

2884


150

185

240

300

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

61/Compt

14.5

16.3

18.5

20.8

1.4

1.6

1.7

1.8

2.2

2.3

2.5

2.7

40.3

44.9

50.2

55.8

0.124

0.0991

0.0754

0.0601

3.5

3.5

3.5

3.5

3515

4390

5566

7100

Note: Compt. = Circular compacted stranded copper wires/ Sợi đồng được xoắn nén tròn

 

Copyright © 2009 - 2010 Viet Future - Công ty TNHH TM & DV Tương Lai Việt
Địa chỉ : 42 Đường số 10 Khu phố 3 - Phường Linh Xuân - Quận Thủ Đức - TP.HCM - Tel : 08 37245434
Developed by Thiết kế website đẹp - Promoted by Quảng bá web Việt Nam